Vững như đồng
Direct English translation
As solid as bronze.
Equivalent English version
Solid as a rock
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái rất vững vàng, chắc chắn, khó bị lay chuyển hay tác động. Cách nói này dùng hình ảnh kim loại đồng để nhấn mạnh độ bền chắc, rắn rỏi của vị thế, ý chí hoặc nền tảng.
English explanation
Describes something extremely firm, solid, and hard to shake. This variant uses the image of bronze to stress durability and strength in a position, will, or foundation.